微利 wēi lì · vi lợi Hán Việt: vi lợi · Pinyin: wēi lì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 利 (lợi)Pinyinwēi lìHán Việtvi lợiCấu tạo微 + 利 · vi + lợi nghĩa thành phần: vi + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄利。Tân Hoa Tự Điển 1.薄利。