微刻 wēi kè · vi khắc Hán Việt: vi khắc · Pinyin: wēi kè Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 刻 (khắc)Pinyinwēi kèHán Việtvi khắcCấu tạo微 + 刻 · vi + khắc nghĩa thành phần: vi + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微雕。EngCihui 微刻 ēikè n. miniature carving