微動 vi động Hán Việt: vi động Tổng quan khẽ nhúc nhích Cấu tạo: 微 (vi) + 動 (động)Hán Việtvi độngCấu tạo微 + 動 · vi + động nghĩa thành phần: vi + động Nghĩa ViệtCihui khẽ nhúc nhíchEngCihui 微動 ēidòng v. move slightly