微勞 wēi láo · vi lao Hán Việt: vi lao · Pinyin: wēi láo Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 勞 (lao)Pinyinwēi láoHán Việtvi laoCấu tạo微 + 勞 · vi + lao nghĩa thành phần: vi + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小的功劳;些微辛劳。Tân Hoa Tự Điển 1.细小的功劳;些微辛劳。