微動

vi động

Hán Việt: vi động

Tổng quan

khẽ nhúc nhích

Cấu tạo: (vi) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẽ nhúc nhích
  • Cihui i ra ngoài mà không cho người khác biết (nói về ông vua) — Giả làm kẻ nghèo hèn để đi ra ngoài mà không ai nhận ra (nói về vua chúa quan quyền). vi động vi động ☆Đi ra ngoài mà không cho người khác biết (nói về ông vua) — Giả làm kẻ nghèo hèn để đi ra ngoài mà không ai nhận ra (n…

Eng

  • Cihui 微動 ēidòng v. move slightly

ja

  • JMdict slight movement|slight tremor|quiver