微名

wēi míng vi danh

Hán Việt: vi danh · Pinyin: wēi míng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微贱之名。常用作谦词; 指微不足道的名誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微贱之名。常用作谦词。 2.指微不足道的名誉。