微吟 wēi yín · vi ngâm Hán Việt: vi ngâm · Pinyin: wēi yín Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 吟 (ngâm)Pinyinwēi yínHán Việtvi ngâmCấu tạo微 + 吟 · vi + ngâm nghĩa thành phần: vi + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小声吟咏。Tân Hoa Tự Điển 1.小声吟咏。jaJMdict reciting poetry or singing in a soft voice