微國 wēi guó · vi quốc Hán Việt: vi quốc · Pinyin: wēi guó Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 國 (quốc)Pinyinwēi guóHán Việtvi quốcCấu tạo微 + 國 · vi + quốc nghĩa thành phần: vi + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小国;衰微之国。Tân Hoa Tự Điển 1.小国;衰微之国。