微型

wēi xíng vi hình

Hán Việt: vi hình · Pinyin: wēi xíng

Tổng quan

thu nhỏ | vi- | nhỏ xíu

Cấu tạo: (vi) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu nhỏ | vi- | nhỏ xíu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體積較同類型微小的物品。如:「微型計算機」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小型;体积比较小的微型雕刻|微型飞机。

Eng

  • CC-CEDICT miniature; micro-; tiny
  • Cihui miniature; micro-; tiny