微垣

wēi yuánvi viên

Hán Việt: vi viên · Pinyin: wēi yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即紫微垣。三垣之一。

Cấu tạo: 微 (vi) + 垣 (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即紫微垣。三垣之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垣曲 · 垣衣 · 微丝 · 微乎 · 微云 · 微伏 · 微便 · 微信