微垣 wēi yuán · vi viên Hán Việt: vi viên · Pinyin: wēi yuán Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 垣 (viên)Pinyinwēi yuánHán Việtvi viênCấu tạo微 + 垣 · vi + viên nghĩa thành phần: vi + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即紫微垣。三垣之一。Tân Hoa Tự Điển 1.即紫微垣。三垣之一。