微妾 wēi qiè · vi thiếp Hán Việt: vi thiếp · Pinyin: wēi qiè Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 妾 (thiếp)Pinyinwēi qièHán Việtvi thiếpCấu tạo微 + 妾 · vi + thiếp nghĩa thành phần: vi + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贱妾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贱妾。