微嫌 wēi xián · vi hiềm Hán Việt: vi hiềm · Pinyin: wēi xián Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 嫌 (hiềm)Pinyinwēi xiánHán Việtvi hiềmCấu tạo微 + 嫌 · vi + hiềm nghĩa thành phần: vi + hiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小的嫌隙。Tân Hoa Tự Điển 1.细小的嫌隙。EngCihui 微嫌 ēixián n. slight animosity