微孔 wēi kǒng · vi khổng Hán Việt: vi khổng · Pinyin: wēi kǒng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 孔 (khổng)Pinyinwēi kǒngHán Việtvi khổngCấu tạo微 + 孔 · vi + khổng nghĩa thành phần: vi + khổng Nghĩa EngCihui 微孔 ēikǒng n. tiny hole