微孽 wēi niè · vi nghiệt Hán Việt: vi nghiệt · Pinyin: wēi niè Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 孽 (nghiệt)Pinyinwēi nièHán Việtvi nghiệtCấu tạo微 + 孽 · vi + nghiệt nghĩa thành phần: vi + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庶孽贱子。Tân Hoa Tự Điển 1.庶孽贱子。