微察 wēi chá · vi sát Hán Việt: vi sát · Pinyin: wēi chá Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 察 (sát)Pinyinwēi cháHán Việtvi sátCấu tạo微 + 察 · vi + sát nghĩa thành phần: vi + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侦视;暗中观察。Tân Hoa Tự Điển 1.侦视;暗中观察。