微巧

wēi qiǎo vi xảo

Hán Việt: vi xảo · Pinyin: wēi qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐秘巧妙; 指微小精巧之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐秘巧妙。 2.指微小精巧之物。