微庫 vi khố Hán Việt: vi khố Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 庫 (khố)Hán Việtvi khốCấu tạo微 + 庫 · vi + khố nghĩa thành phần: vi + khố Nghĩa EngCihui microcoulomb