微開

wēi kāi vi khai

Hán Việt: vi khai · Pinyin: wēi kāi

Tổng quan

mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa), bất hoà, xích mích

Cấu tạo: (vi) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa), bất hoà, xích mích