微微了了

wēi wēi liǎo liǎo vi vi liễu liễu

Hán Việt: vi vi liễu liễu · Pinyin: wēi wēi liǎo liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (vi) + (liễu) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言极少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言极少。

Eng

  • Cihui 微微了了 ēiwēiliaoliāo r.f. <coll.> small; minor