微忱

wēi chén vi thầm

Hán Việt: vi thầm · Pinyin: wēi chén

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (thầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自稱些微心意的謙詞。明.劉基〈贈周宗道六十四韻〉:「螻蟻有微忱,抑塞無由揚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微薄的心意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微薄的心意。

Eng

  • Cihui 微忱 wēichén n. slight token of my regard