微息

wēi xī vi tức

Hán Việt: vi tức · Pinyin: wēi xī

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微弱的氣息。比喻脆弱的生命。如:「螻蟻微息,尚且偷生,何況你壯志未酬,豈可輕言犧牲?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微弱的生命。息,呼吸; 谓家无男丁。息,指男儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微弱的生命。息,呼吸。 2.谓家无男丁。息,指男儿。

Eng

  • Cihui 微息 wēixī a.t. weak and feeble