微感 wēi gǎn · vi cảm Hán Việt: vi cảm · Pinyin: wēi gǎn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 感 (cảm)Pinyinwēi gǎnHán Việtvi cảmCấu tạo微 + 感 · vi + cảm nghĩa thành phần: vi + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中触动;自隐微处感动。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中触动;自隐微处感动。