微扣 wēi kòu · vi khấu Hán Việt: vi khấu · Pinyin: wēi kòu Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 扣 (khấu)Pinyinwēi kòuHán Việtvi khấuCấu tạo微 + 扣 · vi + khấu nghĩa thành phần: vi + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中询问。扣,通"叩"。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中询问。扣,通"叩"。