微故 wēi gù · vi cố Hán Việt: vi cố · Pinyin: wēi gù Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 故 (cố)Pinyinwēi gùHán Việtvi cốCấu tạo微 + 故 · vi + cố nghĩa thành phần: vi + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小事故。Tân Hoa Tự Điển 1.细小事故。