微時

wēi shí vi thì

Hán Việt: vi thì · Pinyin: wēi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑贱而未显达的时候; 指日月亏损薄蚀的时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卑贱而未显达的时候。 2.指日月亏损薄蚀的时候。

Eng

  • Cihui 微時 ēishí n. when one was poor and low