微昧

wēi mèi vi muội

Hán Việt: vi muội · Pinyin: wēi mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽隐;不明;凝不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽隐;不明;凝不清。