微晶

wēi jīng vi tinh

Hán Việt: vi tinh · Pinyin: wēi jīng

Tổng quan

vi tinh thể

Cấu tạo: (vi) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi tinh thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指微小的礦物晶體,必須以顯微鏡才能觀察者。

Eng

  • CC-CEDICT microcrystal
  • Cihui microcrystal