微曲 wēi qū · vi khúc Hán Việt: vi khúc · Pinyin: wēi qū Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 曲 (khúc)Pinyinwēi qūHán Việtvi khúcCấu tạo微 + 曲 · vi + khúc nghĩa thành phần: vi + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.详细曲折。