微機

wēi jī vi ki

Hán Việt: vi ki · Pinyin: wēi jī

Tổng quan

vi tính (máy tính)

Cấu tạo: (vi) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi tính (máy tính)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微型机器,特指微型计算机。

Eng

  • CC-CEDICT micro (computer)
  • Cihui micro (computer)