微材 wēi cái · vi tài Hán Việt: vi tài · Pinyin: wēi cái Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 材 (tài)Pinyinwēi cáiHán Việtvi tàiCấu tạo微 + 材 · vi + tài nghĩa thành phần: vi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"微才"。 2.细小的材料。