微析 wēi xī · vi tích Hán Việt: vi tích · Pinyin: wēi xī Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 析 (tích)Pinyinwēi xīHán Việtvi tíchCấu tạo微 + 析 · vi + tích nghĩa thành phần: vi + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰败离散。Tân Hoa Tự Điển 1.衰败离散。