微法 wēi fǎ · vi pháp Hán Việt: vi pháp · Pinyin: wēi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 法 (pháp)Pinyinwēi fǎHán Việtvi phápCấu tạo微 + 法 · vi + pháp nghĩa thành phần: vi + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.小罪。 2.微法拉的简称。参见"微法拉"。