微津

wēi jīn vi tân

Hán Việt: vi tân · Pinyin: wēi jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓细小之水滴; 小渡口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓细小之水滴。 2.小渡口。