微淺

wēi qiǎn vi thiển

Hán Việt: vi thiển · Pinyin: wēi qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细小;渺小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细小;渺小。