微渦 wēi wō · vi qua Hán Việt: vi qua · Pinyin: wēi wō Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 渦 (qua)Pinyinwēi wōHán Việtvi quaCấu tạo微 + 渦 · vi + qua nghĩa thành phần: vi + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浅小的酒窝。Tân Hoa Tự Điển 1.指浅小的酒窝。EngCihui microvortex