微漸 wēi jiàn · vi tiệm Hán Việt: vi tiệm · Pinyin: wēi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 漸 (tiệm)Pinyinwēi jiànHán Việtvi tiệmCấu tạo微 + 漸 · vi + tiệm nghĩa thành phần: vi + tiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指事物的苗头或征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.指事物的苗头或征兆。