微測 vi trắc Hán Việt: vi trắc Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 測 (trắc)Hán Việtvi trắcCấu tạo微 + 測 · vi + trắc nghĩa thành phần: vi + trắc Nghĩa EngCihui micrometering