微滴

vi tích

Hán Việt: vi tích

Tổng quan

giọt nhỏ

Cấu tạo: (vi) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọt nhỏ

Eng

  • Cihui 微滴 ēidī* n. droplet; micro droplet