微澌 wēi sī · vi ti Hán Việt: vi ti · Pinyin: wēi sī Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 澌 (ti)Pinyinwēi sīHán Việtvi tiCấu tạo微 + 澌 · vi + ti nghĩa thành phần: vi + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小的流水。Tân Hoa Tự Điển 1.细小的流水。