微點

wēi diǎn vi điểm

Hán Việt: vi điểm · Pinyin: wēi diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微小的颗粒; 微小的过失或缺点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微小的颗粒。 2.微小的过失或缺点。

Eng

  • Cihui 微點 ēidiǎn n. tiny aspect/point