微然 vi nhiên Hán Việt: vi nhiên Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 然 (nhiên)Hán Việtvi nhiênCấu tạo微 + 然 · vi + nhiên nghĩa thành phần: vi + nhiên Nghĩa EngCihui 微然 wēirán r.f. small; tiny