微熹 vi hi Hán Việt: vi hi Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 熹 (hi)Hán Việtvi hiCấu tạo微 + 熹 · vi + hi nghĩa thành phần: vi + hi Nghĩa EngCihui 微熹 wēixī v.p. dim; pale (of morning sunlight)