微片 vi phiến Hán Việt: vi phiến Tổng quan mạch vi xử lý; vi mạch Cấu tạo: 微 (vi) + 片 (phiến)Hán Việtvi phiếnCấu tạo微 + 片 · vi + phiến nghĩa thành phần: vi + phiến Nghĩa ViệtCihui mạch vi xử lý; vi mạchjaJMdict (fine) particle|fleck|mote