微生

wēi shēng vi sanh

Hán Việt: vi sanh · Pinyin: wēi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细小的生命;卑微的人生; 复姓。春秋时鲁有微生高(《汉书.古今人表》作尾生高)﹑微生亩。见《论语.公冶长》﹑《论语.宪问》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细小的生命;卑微的人生。 2.复姓。春秋时鲁有微生高(《汉书.古今人表》作尾生高)﹑微生亩。见《论语.公冶长》﹑《论语.宪问》。