微疵 wēi cī · vi tì Hán Việt: vi tì · Pinyin: wēi cī Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 疵 (tì)Pinyinwēi cīHán Việtvi tìCấu tạo微 + 疵 · vi + tì nghĩa thành phần: vi + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小毛病;小缺点。Tân Hoa Tự Điển 1.小毛病;小缺点。