微的 wēi de·vi đích Hán Việt: vi đích · Pinyin: wēi de Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指婴儿双目稍具视力。 Cấu tạo: 微 (vi) + 的 (đích)Pinyinwēi deHán Việtvi đíchTừ loạitínhCấu tạo微 + 的 · vi + đích nghĩa thành phần: vi + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhỏMainlandTân Hoa Tự Điển 1.指婴儿双目稍具视力。Kaggle Zh-Vi micro-EngCihui micro- Từ liên quan Gần nghĩa微丝 · 微乎 · 微云 · 微伏 · 微便 · 微信 · 微光 · 微克