微的 wēi de · vi đích Hán Việt: vi đích · Pinyin: wēi de Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 的 (đích)Pinyinwēi deHán Việtvi đíchCấu tạo微 + 的 · vi + đích nghĩa thành phần: vi + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指婴儿双目稍具视力。Tân Hoa Tự Điển 1.指婴儿双目稍具视力。EngCihui micro-