微眚 wēi shěng · vi sảnh Hán Việt: vi sảnh · Pinyin: wēi shěng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 眚 (sảnh)Pinyinwēi shěngHán Việtvi sảnhCấu tạo微 + 眚 · vi + sảnh nghĩa thành phần: vi + sảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目有小疾。眚,眼睛生翳; 喻指微小的过失。Tân Hoa Tự Điển 1.目有小疾。眚,眼睛生翳。 2.喻指微小的过失。