微睇 wēi dì · vi thê Hán Việt: vi thê · Pinyin: wēi dì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 睇 (thê)Pinyinwēi dìHán Việtvi thêCấu tạo微 + 睇 · vi + thê nghĩa thành phần: vi + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微微斜视。Tân Hoa Tự Điển 1.微微斜视。