微碼 vi mã Hán Việt: vi mã Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 碼 (mã)Hán Việtvi mãCấu tạo微 + 碼 · vi + mã nghĩa thành phần: vi + mã Nghĩa EngCihui 微碼 ēimǎ n. <comp.> microcode M:¹tiáo