微磬 wēi qìng · vi khánh Hán Việt: vi khánh · Pinyin: wēi qìng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 磬 (khánh)Pinyinwēi qìngHán Việtvi khánhCấu tạo微 + 磬 · vi + khánh nghĩa thành phần: vi + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓上身稍向前倾折,表示恭敬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上身稍向前倾折,表示恭敬。